西西裡的阿加莎
tây tây lí đích a gia toa
Hán Việt: tây tây lí đích a gia toa · Pinyin: xī xī lǐ de ā jiā suō
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 的 (đích) + 阿 (a) + 加 (gia) + 莎 (toa)
Hán Việt: tây tây lí đích a gia toa · Pinyin: xī xī lǐ de ā jiā suō
Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 的 (đích) + 阿 (a) + 加 (gia) + 莎 (toa)