西部大開發 xī bù dà kāi fā · tây bộ đại khai phát Hán Việt: tây bộ đại khai phát · Pinyin: xī bù dà kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 部 (bộ) + 大 (đại) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinxī bù dà kāi fāHán Việttây bộ đại khai phátCấu tạo西 + 部 + 大 + 開 + 發 · tây + bộ + đại + khai + phát nghĩa thành phần: tây + bộ + đại + khai + phát