西里爾字母

xī lǐ ěr zì mǔ tây lí nhĩ tự mẫu

Hán Việt: tây lí nhĩ tự mẫu · Pinyin: xī lǐ ěr zì mǔ

Tổng quan

chữ cái Cyrillic | bảng chữ cái Cyrillic

Cấu tạo: 西 (tây) + (lí) + (nhĩ) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ cái Cyrillic | bảng chữ cái Cyrillic

Eng

  • CC-CEDICT Cyrillic alphabet|Cyrillic letters
  • Cihui Cyrillic alphabet; Cyrillic letters