西門豹佩韋

xī mén bào pèi wéi tây môn báo bội vi

Hán Việt: tây môn báo bội vi · Pinyin: xī mén bào pèi wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (môn) + (báo) + (bội) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國魏西門豹性急,因而佩韋,以韋的柔軟來警惕自己。見《韓非子.觀行》。後以西門豹佩韋指以有餘補不足,以長補短。