西門子股份 xī mén zǐ gǔ fèn · tây môn tử cổ phân Hán Việt: tây môn tử cổ phân · Pinyin: xī mén zǐ gǔ fèn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 子 (tử) + 股 (cổ) + 份 (phân)Pinyinxī mén zǐ gǔ fènHán Việttây môn tử cổ phânCấu tạo西 + 門 + 子 + 股 + 份 · tây + môn + tử + cổ + phân nghĩa thành phần: tây + môn + tử + cổ + phân