西門豹佩韋 xī mén bào pèi wéi · tây môn báo bội vi Hán Việt: tây môn báo bội vi · Pinyin: xī mén bào pèi wéi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 豹 (báo) + 佩 (bội) + 韋 (vi)Pinyinxī mén bào pèi wéiHán Việttây môn báo bội viCấu tạo西 + 門 + 豹 + 佩 + 韋 · tây + môn + báo + bội + vi nghĩa thành phần: tây + môn + báo + bội + vi