西雅圖水手

xī yǎ tú shuǐ shǒu tây nhã đồ thủy thủ

Hán Việt: tây nhã đồ thủy thủ · Pinyin: xī yǎ tú shuǐ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (nhã) + (đồ) + (thủy) + (thủ)