西雅圖海鷹

xī yǎ tú hǎi yīng tây nhã đồ hải ưng

Hán Việt: tây nhã đồ hải ưng · Pinyin: xī yǎ tú hǎi yīng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (nhã) + (đồ) + (hải) + (ưng)