西非樹蹄兔

xī fēi shù tí tù tây phi thụ đề thỏ

Hán Việt: tây phi thụ đề thỏ · Pinyin: xī fēi shù tí tù

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (phi) + (thụ) + (đề) + (thỏ)