要人領情地 yếu nhân lĩnh tình địa Hán Việt: yếu nhân lĩnh tình địa Tổng quan ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên Cấu tạo: 要 (yếu) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việtyếu nhân lĩnh tình địaCấu tạo要 + 人 + 領 + 情 + 地 · yếu + nhân + lĩnh + tình + địa nghĩa thành phần: yếu + nhân + lĩnh + tình + địa Nghĩa ViệtCihui ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên