要价儿

yếu giá nhi

Hán Việt: yếu giá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 價 (giá) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hét giá
  • Biên soạn ►See yàojià

Eng

  • Cihui 要價兒 àojiàr ►See yàojià

Từ liên quan

Gần nghĩa

要价还价 · 要价 · 要價還價 · 要价过高