要取得資格 yào qǔ dé zī gé · yếu thủ đắc tư cách Hán Việt: yếu thủ đắc tư cách · Pinyin: yào qǔ dé zī gé Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 取 (thủ) + 得 (đắc) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinyào qǔ dé zī géHán Việtyếu thủ đắc tư cáchCấu tạo要 + 取 + 得 + 資 + 格 · yếu + thủ + đắc + tư + cách nghĩa thành phần: yếu + thủ + đắc + tư + cách