要命的東西 yếu mệnh đích đông tây Hán Việt: yếu mệnh đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 命 (mệnh) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtyếu mệnh đích đông tâyCấu tạo要 + 命 + 的 + 東 + 西 · yếu + mệnh + đích + đông + tây nghĩa thành phần: yếu + mệnh + đích + đông + tây