要明確表態 yếu minh xác biểu thái Hán Việt: yếu minh xác biểu thái Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 明 (minh) + 確 (xác) + 表 (biểu) + 態 (thái)Hán Việtyếu minh xác biểu tháiCấu tạo要 + 明 + 確 + 表 + 態 · yếu + minh + xác + biểu + thái nghĩa thành phần: yếu + minh + xác + biểu + thái