測試驅動開發
trắc thí khu động khai phát
Hán Việt: trắc thí khu động khai phát · Pinyin: cè shì qū dòng kāi fā
Tổng quan
Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 驅 (khu) + 動 (động) + 開 (khai) + 發 (phát)
Hán Việt: trắc thí khu động khai phát · Pinyin: cè shì qū dòng kāi fā
Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 驅 (khu) + 動 (động) + 開 (khai) + 發 (phát)