測試英語水平

trắc thí anh ngữ thủy bình

Hán Việt: trắc thí anh ngữ thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (thí) + (anh) + (ngữ) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測試英語水平 èshì Yīngyǔ shuǐpíng v.o. give an English proficiency test