测试英语水平

trắc thí anh ngữ thủy bình

Hán Việt: trắc thí anh ngữ thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra trình độ
  • Biên soạn give an English proficiency test

Eng

  • Cihui 測試英語水平 èshì Yīngyǔ shuǐpíng v.o. give an English proficiency test

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试和材料协会 · 水平面探测器 · 测试计算中心 · 测试驱动开发 · 水平地带性 · 水平渐近线 · 水平滚动条 · 水平眼钻车