覆盖成本 fù gài chéng běn·phúc cái thành bổn Hán Việt: phúc cái thành bổn · Pinyin: fù gài chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinfù gài chéng běnHán Việtphúc cái thành bổnTừ loạiđộngCấu tạo覆 + 蓋 + 成 + 本 · phúc + cái + thành + bổn nghĩa thành phần: phúc + cái + thành + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bù đắp chi phíĐứcHandedict Kosten decken (V), kostendeckend (Adj, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的