覆盖的范围

fù gài de fàn wéiphúc cái đích phạm vi

Hán Việt: phúc cái đích phạm vi · Pinyin: fù gài de fàn wéi

Tổng quan

vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào, sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí)

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 的 (đích) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm vi bao phủ
  • Google Alex v6 phạm vi che phủ

Đức

  • Handedict Umfang der Bodenvegetation

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆盖着灰的 · 范围狭小 · 范围代名词 · 范围广泛的 · 范围广阔的 · 范围不广 · 范围广泛 · 范围的谓语化