覆盖的

phúc cái đích

Hán Việt: phúc cái đích

Tổng quan

làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself), viết dài quá, viết đè lên, viết lên

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che phủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆盖的范围 · 覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖面 · 覆盖 · 覆盖着灰的 · 覆盖件 · 覆盖值