覆盖植物 fù gài zhí wù·phúc cái thực vật Hán Việt: phúc cái thực vật · Pinyin: fù gài zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinfù gài zhí wùHán Việtphúc cái thực vậtCấu tạo覆 + 蓋 + 植 + 物 · phúc + cái + thực + vật nghĩa thành phần: phúc + cái + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực vật che phủĐứcHandedict Bodenvegetation Từ liên quan Gần nghĩa植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂 · 植物毒素