覆着鱗片的
phúc trứ lân phiến đích
Hán Việt: phúc trứ lân phiến đích
Tổng quan
có vảy, hình vảy có vảy, hình vảy
Cấu tạo: 覆 (phúc) + 着 (trứ) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui có vảy, hình vảy có vảy, hình vảy