覆膜壓光機 fù mó yā guāng jī · phúc mô áp quang ki Hán Việt: phúc mô áp quang ki · Pinyin: fù mó yā guāng jī Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 膜 (mô) + 壓 (áp) + 光 (quang) + 機 (ki)Pinyinfù mó yā guāng jīHán Việtphúc mô áp quang kiCấu tạo覆 + 膜 + 壓 + 光 + 機 · phúc + mô + áp + quang + ki nghĩa thành phần: phúc + mô + áp + quang + ki