見之於行動 kiến chi vu hành động Hán Việt: kiến chi vu hành động Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 之 (chi) + 於 (vu) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtkiến chi vu hành độngCấu tạo見 + 之 + 於 + 行 + 動 · kiến + chi + vu + hành + động nghĩa thành phần: kiến + chi + vu + hành + động Nghĩa EngCihui 見之於行動 iànzhīyúxíngdòng f.e. translate knowledge/belief/etc. into action