見善如不及
kiến thiện như bất cập
Hán Việt: kiến thiện như bất cập · Pinyin: jiàn shàn rú bù jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遇見善事,惟恐來不及而急忙去做。《論語.季氏》:「見善如不及,見不善如探湯。」
Hán Việt: kiến thiện như bất cập · Pinyin: jiàn shàn rú bù jí