見習員

jiàn xí yuánkiến tập viên

Hán Việt: kiến tập viên · Pinyin: jiàn xí yuán

Tổng quan

nhân viên thực tập

Cấu tạo: 見 (kiến) + 習 (tập) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thực tập
  • Google Alex v6 nhân viên thực tập

Eng

  • Cihui trainee

Từ liên quan

Gần nghĩa

見習期 · 見習生 · 見習 · 見習醫師 · 見習醫生 · 见习武士 · 见习官 · 见习领事