見習醫師

jiàn xí yī shīkiến tập y sư

Hán Việt: kiến tập y sư · Pinyin: jiàn xí yī shī

Tổng quan

bác sĩ thực tập

Cấu tạo: 見 (kiến) + 習 (tập) + 醫 (y) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác sĩ thực tập
  • Tần suất từ bác sĩ thực tập

Eng

  • Cihui medical intern
  • Tần suất từ medical intern

Từ liên quan

Gần nghĩa

見習醫生 · 见习武士 · 医师的 · 見習員 · 見習期 · 見習生 · 医师公会 · 见习领事