见习武士

kiến tập võ sĩ

Hán Việt: kiến tập võ sĩ

Tổng quan

kỵ sĩ, hiệp sĩ, kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm

Cấu tạo: 見 (kiến) + 習 (tập) + 武 (võ) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỵ sĩ tập sự

Từ liên quan

Gần nghĩa

见习医师 · 见习医生 · 武士刀 · 武士彟 · 武士道 · 见习员 · 见习期 · 见习生