见习官

kiến tập quan

Hán Việt: kiến tập quan

Tổng quan

Cấu tạo: 見 (kiến) + 習 (tập) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 見習官 iànxíguān n. a probation official M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 見習官 iànxíguān n. a probation official M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

见习员 · 见习期 · 见习生 · 见习 · 见习医师 · 见习医生 · 见习武士 · 见习领事