規定的食物

quy định đích thực vật

Hán Việt: quy định đích thực vật

Tổng quan

(thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng, suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)

Cấu tạo: (quy) + (định) + (đích) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng, suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)