規定自己喫 quy định tự kỉ khiết Hán Việt: quy định tự kỉ khiết Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 喫 (khiết)Hán Việtquy định tự kỉ khiếtCấu tạo規 + 定 + 自 + 己 + 喫 · quy + định + tự + kỉ + khiết nghĩa thành phần: quy + định + tự + kỉ + khiết