規規矩矩

guī guī jǔ jǔ quy quy củ củ

Hán Việt: quy quy củ củ · Pinyin: guī guī jǔ jǔ

Tổng quan

quy củ

Cấu tạo: (quy) + (quy) + (củ) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy củ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容行為有條理、有次序,合於法度。《紅樓夢》第四四回:「我又不是鬼,你見了我,不說規規矩矩站住,怎麼倒往前跑?」

Eng

  • Cihui 規規矩矩 uīguijūjū r.f. well-behaved

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奉公守法 · 循规蹈矩 · 规行矩步