視同一律
thị đồng nhất luật
Hán Việt: thị đồng nhất luật · Pinyin: shì tóng yī lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 視同一律 hìtóngyīlǜ f.e. identify with; consider all as alike
Hán Việt: thị đồng nhất luật · Pinyin: shì tóng yī lǜ