視如草芥

shì rú cǎo jiè thị như thảo giới

Hán Việt: thị như thảo giới · Pinyin: shì rú cǎo jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (như) + (thảo) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看成像小草一般卑賤。比喻輕蔑,藐視。如:「不仁之君,窮兵黷武,將人民視如草芥,任意蹂躪生死。」也作「視如土芥」、「視若草芥」。

Eng

  • Cihui 視如草芥 hìrúcǎojiè f.e. regard as worthless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

草菅人命