視測濁度計 thị trắc trọc độ kế Hán Việt: thị trắc trọc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 測 (trắc) + 濁 (trọc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthị trắc trọc độ kếCấu tạo視 + 測 + 濁 + 度 + 計 · thị + trắc + trọc + độ + kế nghĩa thành phần: thị + trắc + trọc + độ + kế