視物不稱症 thị vật bất xưng chứng Hán Việt: thị vật bất xưng chứng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 物 (vật) + 不 (bất) + 稱 (xưng) + 症 (chứng)Hán Việtthị vật bất xưng chứngCấu tạo視 + 物 + 不 + 稱 + 症 · thị + vật + bất + xưng + chứng nghĩa thành phần: thị + vật + bất + xưng + chứng