視物顯大症 thị vật hiển đại chứng Hán Việt: thị vật hiển đại chứng Tổng quan (y học) bệnh nhìn vật to ra Cấu tạo: 視 (thị) + 物 (vật) + 顯 (hiển) + 大 (đại) + 症 (chứng)Hán Việtthị vật hiển đại chứngCấu tạo視 + 物 + 顯 + 大 + 症 · thị + vật + hiển + đại + chứng nghĩa thành phần: thị + vật + hiển + đại + chứng Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh nhìn vật to ra