視聽衆特徵

thị thính chúng đặc trưng

Hán Việt: thị thính chúng đặc trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thính) + (chúng) + (đặc) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視聽眾特徵 hì-tīngzhòng tèzhēng n. character/peculiarity of an audience