視軸矯正法
thị trục kiểu chánh pháp
Hán Việt: thị trục kiểu chánh pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 軸 (trục) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 法 (pháp)
Hán Việt: thị trục kiểu chánh pháp
Cấu tạo: 視 (thị) + 軸 (trục) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 法 (pháp)