親不親故鄉人

qīn bù qīn gù xiāng rén thân bất thân cố hương nhân

Hán Việt: thân bất thân cố hương nhân · Pinyin: qīn bù qīn gù xiāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bất) + (thân) + (cố) + (hương) + (nhân)