親切的問候
thân thiết đích vấn hậu
Hán Việt: thân thiết đích vấn hậu · Pinyin: qīn qiè de wèn hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 候 (hậu)
Hán Việt: thân thiết đích vấn hậu · Pinyin: qīn qiè de wèn hòu
Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 候 (hậu)