親如手足
thân như thủ túc
Hán Việt: thân như thủ túc · Pinyin: qīn rú shǒu zú
Tổng quan
thân thiết như anh em ruột (thành ngữ) | tình bạn sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui thân thiết như anh em ruột (thành ngữ) | tình bạn sâu sắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容如手足一般親密。元.孟漢卿《魔合羅》第四折:「想兄弟情親如手足,怎下的生心將兄命虧。」
Eng
- CC-CEDICT as close as brothers (idiom); deep friendship
- Cihui 親如手足 īnrúshǒuzú f.e. be as close/dear to each other as brothers/sisters