親水的部分 qīn shuǐ de bù fēn · thân thủy đích bộ phân Hán Việt: thân thủy đích bộ phân · Pinyin: qīn shuǐ de bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinqīn shuǐ de bù fēnHán Việtthân thủy đích bộ phânCấu tạo親 + 水 + 的 + 部 + 分 · thân + thủy + đích + bộ + phân nghĩa thành phần: thân + thủy + đích + bộ + phân