親溶血素的
thân dong huyết tố đích
Hán Việt: thân dong huyết tố đích
Tổng quan
Cấu tạo: 親 (thân) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 素 (tố) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui hemolysophilic
Hán Việt: thân dong huyết tố đích
Cấu tạo: 親 (thân) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 素 (tố) + 的 (đích)