親結合簇的 thân kết hợp thốc đích Hán Việt: thân kết hợp thốc đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 結 (kết) + 合 (hợp) + 簇 (thốc) + 的 (đích)Hán Việtthân kết hợp thốc đíchCấu tạo親 + 結 + 合 + 簇 + 的 · thân + kết + hợp + thốc + đích nghĩa thành phần: thân + kết + hợp + thốc + đích Nghĩa EngCihui haptophil