親者痛仇者快

thân giả thống cừu giả khoái

Hán Việt: thân giả thống cừu giả khoái

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (giả) + (thống) + (cừu) + (giả) + (khoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親者痛仇者快 īnzhě tòng chóuzhě kuài f.e. pain friends and please enemies