親誼

qīn yìthân nghị

Hán Việt: thân nghị · Pinyin: qīn yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亲戚的情谊。

Cấu tạo: 親 (thân) + 誼 (nghị)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Khi thân nghị đạo cương thường«

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 親臨 · 親事 · 親親 · 親人 · 親代 · 親們 · 亲传