亲传

qīn chuánthân truyện

Hán Việt: thân truyện · Pinyin: qīn chuán

Tổng quan

thân truyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

亲身传授:~弟子, 得名家~。

Cấu tạo: 親 (thân) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền dạy trực tiếp
  • VietPhrases thân truyền
  • Tần suất từ thân truyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲身传授:~弟子, 得名家~。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们 · 亲伴