親調理素的 thân điều lí tố đích Hán Việt: thân điều lí tố đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 調 (điều) + 理 (lí) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtthân điều lí tố đíchCấu tạo親 + 調 + 理 + 素 + 的 · thân + điều + lí + tố + đích nghĩa thành phần: thân + điều + lí + tố + đích Nghĩa EngCihui opsonophilic