親近黑人的 thân cận hắc nhân đích Hán Việt: thân cận hắc nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 近 (cận) + 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtthân cận hắc nhân đíchCấu tạo親 + 近 + 黑 + 人 + 的 · thân + cận + hắc + nhân + đích nghĩa thành phần: thân + cận + hắc + nhân + đích Nghĩa EngCihui negrophil