覺得可憐地 giác đắc khả liên địa Hán Việt: giác đắc khả liên địa Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 得 (đắc) + 可 (khả) + 憐 (liên) + 地 (địa)Hán Việtgiác đắc khả liên địaCấu tạo覺 + 得 + 可 + 憐 + 地 · giác + đắc + khả + liên + địa nghĩa thành phần: giác + đắc + khả + liên + địa